Bản dịch của từ 𮒸 trong tiếng Việt
𮒸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiè | ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𮒸 (Tính từ)
【xiè】
01
〈theo nghĩa Hàn Quốc〉 giống chữ “亵” (hiết): ① thân mật, ưu ái như người thân; ② coi thường, không nghiêm trang (như câu thành ngữ “hiết hạp” 亵狎 - thân mật quá mức, thiếu tôn trọng).
〈韩国释义〉同“亵”。〔~狎〕,即“亵狎”:①亲近宠幸;②轻慢,不庄重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
