Bản dịch của từ 𮒸 trong tiếng Việt

𮒸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𮒸 (Tính từ)

xiè
01

〈theo nghĩa Hàn Quốc〉 giống chữ “” (hiết): ① thân mật, ưu ái như người thân; ② coi thường, không nghiêm trang (như câu thành ngữ “hiết hạp” 亵狎 - thân mật quá mức, thiếu tôn trọng).

〈韩国释义〉同“亵”。〔~狎〕,即“亵狎”:①亲近宠幸;②轻慢,不庄重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮒸
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIẾT】
Hình thái radical:
⿱,艹,褺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép