Bản dịch của từ 𮒺 trong tiếng Việt
𮒺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𮒺 (Danh từ)
【】
01
〔Tỳ Lâu Lặc Thiên Vương〕Một trong “Tứ Đại Thiên Vương” trong điện Thiên Vương, còn gọi là “Nam Phương Tăng Trưởng Thiên Vương”, tên Phạn là Virūdhaka, tên Pali là Virūlhaka, phiên âm là Tỳ Lưu Đà Già. Tên Tây Tạng là Hphags-skyes-po. Còn được gọi là Tỳ Lưu Đa Thiên, Tỳ Lưu Ly Thiên, Tỵ Lưu Đồ Già Thiên, Tỳ Lâu Lặc Thiên, Tỳ Lâu Lặc Già Thiên, Tỳ Lâu Lặc Xoa Thiên.
〔毗楼勒~天王〕天王殿中的“四大天王”之一。又叫“南方增长天王”:梵名 Virūdhaka,巴利名 Virūlhaka,音译毘噜陀迦。西藏名 Hphags-skyes-po。又作毘留多天、毘流离天、鼻熘荼迦天、毘楼勒天、毘楼勒迦天、毘楼勒叉天。
Ví dụ
