Bản dịch của từ 𮒻 trong tiếng Việt
𮒻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𮒻 (Động từ)
【wǎng】
01
(theo ghi chép cổ) ghi lại, lưu giữ văn tự trên mai rùa, như ghi chép của nhà sư Huyền Trang về văn tự trên mai rùa và chữ bạc ngọc ở Đông Quan đã được lưu giữ và làm sạch vết bẩn
《寺沙门玄奘上表记》:台凤篆龟文既藏~于东观银玉字亦洗汚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
