Bản dịch của từ 𮒻 trong tiếng Việt

𮒻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎng

ㄨㄤˇN/AN/AN/A

𮒻 (Động từ)

wǎng
01

(theo ghi chép cổ) ghi lại, lưu giữ văn tự trên mai rùa, như ghi chép của nhà sư Huyền Trang về văn tự trên mai rùa và chữ bạc ngọc ở Đông Quan đã được lưu giữ và làm sạch vết bẩn

《寺沙门玄奘上表记》:台凤篆龟文既藏~于东观银玉字亦洗汚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮒻
Bính âm:
【wǎng】【ㄨㄤˇ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿺,麥,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép