ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮒽
Bảng phân tích âm vị 𮒽
Wù
Tỉnh giấc, thức dậy; nhận thức rõ ràng (giống như khi bạn 'ngộ' ra điều gì đó trong cuộc sống). Thường dùng trong văn học Phật giáo như trong 《悲华经》.
~,寤醒,觉悟。见《悲华经》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép