Bản dịch của từ 𮒽 trong tiếng Việt

𮒽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𮒽 (Động từ)

01

Tỉnh giấc, thức dậy; nhận thức rõ ràng (giống như khi bạn 'ngộ' ra điều gì đó trong cuộc sống). Thường dùng trong văn học Phật giáo như trong 《悲华经》.

~,寤醒,觉悟。见《悲华经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮒽
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Hình thái radical:
⿳,𦭝,冖,悟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép