Bản dịch của từ 𮓃 trong tiếng Việt

𮓃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𮓃 (Tính từ)

niè
01

Giống như chữ “” (niệt) nghĩa là tội lỗi, ác độc; nhớ đến “niệt” như một từ chỉ điều xấu xa, ác nghiệt trong kinh Phật.

同“孽”。见《杂宝藏经》《大宝积经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮓃
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Hình thái radical:
⿱,薩,女
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép