Bản dịch của từ 𮓅 trong tiếng Việt

𮓅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

𮓅 (Tính từ)

miè
01

Theo nghĩa Hàn Quốc, giống như chữ “” mang ý nghĩa khinh miệt, coi thường (nhớ đến 'miệt thị' trong tiếng Việt).

〈韩国释义〉同“蔑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮓅
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
Hình thái radical:
⿰,蔑,⿱,丆,罒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép