Bản dịch của từ 𮓈 trong tiếng Việt

𮓈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋN/AN/AN/A

𮓈 (Danh từ)

huò
01

Nghi ngờ giống chữ “” (nồi, chảo) trong tiếng Trung, thường dùng để chỉ vật dụng nấu ăn bằng kim loại.

疑同“鑊”。

Ví dụ
𮓈
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẠT】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,金,隻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép