ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮓊
Bảng phân tích âm vị 𮓊
Xǔ
Chữ dùng làm tên người trong tiếng Hàn, ví dụ như tên 'Hứa ~' (giúp nhớ chữ Hứa quen thuộc trong tên người).
〈韩国释义〉人名用字。许~。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép