Bản dịch của từ 𮓑 trong tiếng Việt
𮓑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wán | ㄨㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𮓑 (Động từ)
【wán】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Phát âm là '완', chỉ sự thấm qua, rò rỉ ra bốn phía như nước thấm qua rèm cửa, hoặc dùng để mô tả việc bày biện, sửa chữa các vật dụng như sách hỏng, tủ hòm, và gói bằng vải đỏ.
〈韩国释义〉读音완,渗漏四面~帘殿内仪仗及铺陈破伤册匣柜及红禾绸裹。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
