Bản dịch của từ 𮓑 trong tiếng Việt

𮓑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wán

ㄨㄢˊN/AN/AN/A

𮓑 (Động từ)

wán
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Phát âm là '완', chỉ sự thấm qua, rò rỉ ra bốn phía như nước thấm qua rèm cửa, hoặc dùng để mô tả việc bày biện, sửa chữa các vật dụng như sách hỏng, tủ hòm, và gói bằng vải đỏ.

〈韩国释义〉读音완,渗漏四面~帘殿内仪仗及铺陈破伤册匣柜及红禾绸裹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮓑
Bính âm:
【wán】【ㄨㄢˊ】【OAN】
Hình thái radical:
⿱,艹,辭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép