Bản dịch của từ 𮓖 trong tiếng Việt

𮓖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎ

ㄓㄚˇN/AN/AN/A

𮓖 (Danh từ)

zhǎ
01

Giống như '' (trá), một loại mắm chua truyền thống; nguyên nghĩa tương tự '' (giấm), dễ nhớ như vị chua của giấm trong món ăn Việt.

同“鲊”。原释义同“酢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮓖
Bính âm:
【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁ】
Hình thái radical:
⿱,艹,⿰,魚,虘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép