Bản dịch của từ 𮓨 trong tiếng Việt

𮓨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𮓨 (Danh từ)

01

Theo sách 《悉昙要诀》 ghi chép, có dạng khác là 乌涂 hoặc ~, âm đọc từ Tây Vực là 云乌择, phát âm gần giống 徒文非 (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các âm đọc khác nhau trong vùng Tây Vực).

《悉昙要诀》:或作乌涂或作乌~,西域云乌择音徒文非。

Ví dụ
𮓨
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,虎,⿱,口,旡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép