Bản dịch của từ 𮓩 trong tiếng Việt

𮓩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuī

ㄎㄨㄟN/AN/AN/A

𮓩 (Tính từ)

kuī
01

〈Hàn Quốc giải nghĩa〉 đồng nghĩa với “” (thiệt hại, thiếu hụt). Chữ viết sai của “”, nghĩa là mất mát, thua lỗ. Ví dụ trong văn bản cổ: “走医敛丧日憂以悲人实不堪而精不~。处己行事确其有持。” (Dùng để chỉ trạng thái thiếu hụt, thiệt hại).

〈韩国释义〉同“亏”。“虧”的讹字,同“亏”。《訥隱先生文集》原文:走医敛丧,日憂以悲。人实不堪,而精不~。处己行事,确其有持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮓩
Bính âm:
【kuī】【ㄎㄨㄟ】【亏】
Hình thái radical:
⿰,⿸,𮓗,业,𠔃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép