Bản dịch của từ 𮓲 trong tiếng Việt

𮓲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèi

ㄇㄟˋN/AN/AN/A

𮓲 (Danh từ)

mèi
01

Chữ cổ của người Thái, đọc là 'maet', nghĩa là con bọ chét (nhớ như bọ chét nhảy nhót trên da người).

〈古壮字〉读音maet,跳蚤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮓲
Bính âm:
【mèi】【ㄇㄟˋ】【MẬT】
Hình thái radical:
⿰,虫,乜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép