(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một tên gọi của giun đũa, chiếm một phần ba trong bụng người (giun đũa là loài ký sinh trong ruột người, dễ nhớ như 'huy' giống 'huyết' trong bụng).
〈韩国释义〉一名蛔。人腹中三~之一也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HUY】
Hình thái radical:
⿰,虫,尸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
虫
Số nét:
9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép