Bản dịch của từ 𮓴 trong tiếng Việt

𮓴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮓴 (Danh từ)

huí
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một tên gọi của giun đũa, chiếm một phần ba trong bụng người (giun đũa là loài ký sinh trong ruột người, dễ nhớ như 'huy' giống 'huyết' trong bụng).

〈韩国释义〉一名蛔。人腹中三~之一也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮓴
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HUY】
Hình thái radical:
⿰,虫,尸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép