Bản dịch của từ 𮓻 trong tiếng Việt

𮓻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮓻 (Danh từ)

huí
01

Giun tròn, loại ký sinh trùng trong ruột (giống như '').

同“蛔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮓻
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HUY】
Hình thái radical:
⿰,虫,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép