Tên một loại côn trùng (theo cách đọc tiếng Nhật là 'kou'), tuy chưa rõ hình dạng cụ thể nhưng dễ nhớ như từ 'khẩu' trong tiếng Việt để liên tưởng đến miệng con côn trùng.
〈日本释义〉读音kou(こう)。虫名。实体未详。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẨU】
Hình thái radical:
⿰,虫,考
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
虫
Số nét:
12
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép