Bản dịch của từ 𮔆 trong tiếng Việt

𮔆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮔆 (Danh từ)

ruì
01

(Chữ cổ của người Thái) con rệp, loại côn trùng nhỏ gây ngứa như rệp nhà (nhớ câu: rệp rwed rứa là rệp!)

〈古壮字〉读音rwed,臭虫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮔆
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【NUYỆT】
Hình thái radical:
⿰,虫,血
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép