Bản dịch của từ 𮔋 trong tiếng Việt

𮔋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𮔋 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (tắc kè), một loại thằn lằn nhỏ thường thấy trong tự nhiên, dễ nhớ như con thằn lằn thân quen trong vườn nhà.

同“蜥”。见《佛说菩萨本行经》《大乘理趣六波罗蜜多经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮔋
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿰,虫,扸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép