Bản dịch của từ 𮔐 trong tiếng Việt
𮔐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𮔐 (Danh từ)
【bìng】
01
〈chữ cổ của người Tráng〉 con đỉa (giống như đỉa nhỏ, hút máu), dễ nhớ như câu 'bính đỉa bám chặt'.
〈古壮字〉读音bing,蚂蟥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
〈chữ cổ của người Tráng〉 con bọ gậy (ấu trùng muỗi), hình ảnh nhỏ bé như bọ gậy trong nước.
〈古壮字〉读音bing,孑孓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
