ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮔒
Bảng phân tích âm vị 𮔒
Wú
(Phương ngữ) Nhặt đầu thuốc lá đã hút xong, như trong cụm '捉𮔒蝍' (bắt đầu thuốc). Dùng trong tiếng nói vùng Ngô (Wu).
〈方言〉〔捉~蝍〕拾取香烟头。吴语。见《汉语方言大词典》。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép