Bản dịch của từ 𮔒 trong tiếng Việt

𮔒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𮔒 (Động từ)

01

(Phương ngữ) Nhặt đầu thuốc lá đã hút xong, như trong cụm '𮔒' (bắt đầu thuốc). Dùng trong tiếng nói vùng Ngô (Wu).

〈方言〉〔捉~蝍〕拾取香烟头。吴语。见《汉语方言大词典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮔒
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,䖝,在
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép