Bản dịch của từ 𮔔 trong tiếng Việt

𮔔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無〉N/AN/AN/A

𮔔 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là やまびこ (yamabiko), nghĩa là tiếng vọng vang trong núi, cũng là tên một yêu quái trong truyền thuyết cổ Nhật Bản.

〈日本释义〉读音やまびこ,山彦,日本古代传说中的妖怪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮔔
Bính âm:
【〈無〉】【〈KHÔNG RÕ〉】
Hình thái radical:
⿰,虫,⿱,刀,⿻,[,1,:,],⿸,丿,乚,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép