Bản dịch của từ 𮔜 trong tiếng Việt

𮔜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𮔜 (Danh từ)

01

Theo kinh Pháp Hoa, chỉ loài sâu nhỏ bò quanh tai, tượng trưng cho sự nhiều và liên tục (như 'dịch' nhiều, quấn quanh như sâu nhỏ).

《妙法莲华经释文》:蚰以周反~以然反尔雅云螾蜒入耳郭璞云即一一也释氏云多。

Ví dụ
𮔜
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,虫,𮞅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép