Bản dịch của từ 𮔞 trong tiếng Việt

𮔞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇN/AN/AN/A

𮔞 (Danh từ)

yǎn
01

𧔦~〕Cùng nghĩa với “蝘蜒” (một loại rắn nhỏ, thân dài như con giun, thường gọi là rắn giun).

〔𧔦~〕同“蝘蜒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮔞
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
Hình thái radical:
⿱,𣧢,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép