Bản dịch của từ 𮔬 trong tiếng Việt

𮔬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥN/AN/AN/A

𮔬 (Tính từ)

zhōng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Giống chữ “” – một loại côn trùng nhỏ; hình dung như con sâu vàng không say, cây đàn xanh bị bệnh vẫn có thể mang theo. Câu thơ gợi cảm xúc về lời nói lạnh lùng, âm thanh mùa thu hòa quyện với thiên nhiên.

〈韩国释义〉同“螀”。黄金贫不醉。绿绮病能携。感激寒~语。秋声物亦齐。

Ví dụ
𮔬
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【TRÙNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,将
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép