Bản dịch của từ 𮔮 trong tiếng Việt

𮔮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiáo

ㄊㄧㄠˊN/AN/AN/A

𮔮 (Danh từ)

tiáo
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “”, tên gọi chung của các loại ve như thiều, nữ thiều, các loại ve khác đều từ ấu trùng biến hóa mà thành.

〈韩国释义〉同“蜟”。名蜩一名齐女蝉诸蜩总名也皆自蠐螬腹~变而为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮔮
Bính âm:
【tiáo】【ㄊㄧㄠˊ】【THIỀU】
Hình thái radical:
⿰,虫,⿱,㐫,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép