ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮔱
Bảng phân tích âm vị 𮔱
Xuán
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chửi mắng chim 斥鷃, bắt nạt muỗi 蠛蠓 như người toán tính (tính toán, đe dọa).
〈韩国释义〉斥鷃欺蠛蠓。蔑蒙欺濡须。濡须欺黄~。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép