Bản dịch của từ 𮔶 trong tiếng Việt
𮔶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wáng | ㄨㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𮔶 (Tính từ)
【wáng】
01
(Giải thích Hàn Quốc) Một trạng thái rất xấu, như khi cả đàn chim trắng chỉ còn một con đen gây khó chịu; ví như ếch nhát khi bị đổ tro; cũng có thể dùng lá thông để xua đuổi; cá mối phơi nắng sẽ khô ráo.
〈韩国释义〉千羣一白最称恶。蝈氏投灰蛙犹噤。~𧕋亦可松针辟。蠹鱼烈日曝可乾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
