Bản dịch của từ 𮔶 trong tiếng Việt

𮔶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮔶 (Tính từ)

wáng
01

(Giải thích Hàn Quốc) Một trạng thái rất xấu, như khi cả đàn chim trắng chỉ còn một con đen gây khó chịu; ví như ếch nhát khi bị đổ tro; cũng có thể dùng lá thông để xua đuổi; cá mối phơi nắng sẽ khô ráo.

〈韩国释义〉千羣一白最称恶。蝈氏投灰蛙犹噤。~𧕋亦可松针辟。蠹鱼烈日曝可乾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮔶
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,鹵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép