Bản dịch của từ 𮔸 trong tiếng Việt

𮔸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𮔸 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “”, chỉ người ẩn sĩ, người sống ẩn dật tránh xa thế sự; trong sách Tấn thư có nhắc đến những người như vậy ở ven biển, những kẻ cười lớn rồi nhảy xuống nước (ẩn dụ cho người thoát tục).

〈韩国释义〉同“蚏”。隐士逸民。晋书杂以海边螊~投水大笑之徒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮔸
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Hình thái radical:
⿰,䖝,起
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép