Bản dịch của từ 𮔸 trong tiếng Việt
𮔸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𮔸 (Danh từ)
【yì】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “蚏”, chỉ người ẩn sĩ, người sống ẩn dật tránh xa thế sự; trong sách Tấn thư có nhắc đến những người như vậy ở ven biển, những kẻ cười lớn rồi nhảy xuống nước (ẩn dụ cho người thoát tục).
〈韩国释义〉同“蚏”。隐士逸民。晋书杂以海边螊~投水大笑之徒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
