Bản dịch của từ 𮔻 trong tiếng Việt
𮔻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chū | ㄔㄨ | N/A | N/A | N/A |
𮔻 (Danh từ)
【chū】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Loại hàu ngắn, không dùng làm thuốc, giống như '樗蛎' trong sách 'Thục Bản'.
〈韩国释义〉〔~蛎〕同“樗蛎”,一种牡蛎,形短,不入药用。见《蜀本》。
Ví dụ
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Hướng đông là nhìn sang trái, nhìn sang phải thì không dùng được, còn có hình dạng như hàu '~蛎'.
〈韩国释义〉向东则是左顾矣右顾者不堪用又有~蛎形。
Ví dụ
