Bản dịch của từ 𮔻 trong tiếng Việt

𮔻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chū

ㄔㄨN/AN/AN/A

𮔻 (Danh từ)

chū
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Loại hàu ngắn, không dùng làm thuốc, giống như '樗蛎' trong sách 'Thục Bản'.

〈韩国释义〉〔~蛎〕同“樗蛎”,一种牡蛎,形短,不入药用。见《蜀本》。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Hướng đông là nhìn sang trái, nhìn sang phải thì không dùng được, còn có hình dạng như hàu '~'.

〈韩国释义〉向东则是左顾矣右顾者不堪用又有~蛎形。

Ví dụ
𮔻
Bính âm:
【chū】【ㄔㄨ】【XÚ】
Hình thái radical:
⿰,虫,雲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép