ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮕃
Bảng phân tích âm vị 𮕃
Huán
〈tiếng Nhật〉 Đọc là ひとのこ, nghĩa là con tằm (con sâu nuôi lấy tơ).
〈日本释义〉读音ひとのこ,家蚕。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép