Bản dịch của từ 𮕃 trong tiếng Việt

𮕃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𮕃 (Danh từ)

huán
01

〈tiếng Nhật〉 Đọc là ひとのこ, nghĩa là con tằm (con sâu nuôi lấy tơ).

〈日本释义〉读音ひとのこ,家蚕。

Ví dụ
𮕃
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,虫,歳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép