Bản dịch của từ 𮕄 trong tiếng Việt

𮕄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gèn

ㄍㄣˋN/AN/AN/A

𮕄 (Danh từ)

gèn
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Dấu vết tình cảm, bước chân dừng lại tạo thành giới hạn như chữ cấn, tượng trưng cho sự ngăn cách hay ranh giới trong tâm trạng, thường dùng để chỉ sự yếu đuối, dễ tổn thương và nhiều bệnh tật; ví như bước chân gần lại nhưng vẫn có giới hạn không vượt qua được.

〈韩国释义〉情踪台端一步便成艮限而况臣气质虚脆素多疾~挽近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮕄
Bính âm:
【gèn】【ㄍㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,䖝,⿱,丷,恶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép