Bản dịch của từ 𮕄 trong tiếng Việt
𮕄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gèn | ㄍㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𮕄 (Danh từ)
【gèn】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Dấu vết tình cảm, bước chân dừng lại tạo thành giới hạn như chữ cấn, tượng trưng cho sự ngăn cách hay ranh giới trong tâm trạng, thường dùng để chỉ sự yếu đuối, dễ tổn thương và nhiều bệnh tật; ví như bước chân gần lại nhưng vẫn có giới hạn không vượt qua được.
〈韩国释义〉情踪台端一步便成艮限而况臣气质虚脆素多疾~挽近。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
