Bản dịch của từ 𮕇 trong tiếng Việt

𮕇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𮕇 (Danh từ)

01

Theo kinh 'Thiện Ác Nhân Quả Kinh': chỉ loài côn trùng nhỏ, trước đây gọi là '' (hỉ), thường xuất hiện khi các tăng nhân dùng cối giã gạo (cối đá) – hình ảnh dễ nhớ như con côn trùng nhỏ quanh cối giã gạo của các nhà sư.

《善恶因果经》:憙放下气者今作~虫先身用衆僧碓磑者。

Ví dụ
𮕇
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Hình thái radical:
⿸,𮓴,氣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép