Bản dịch của từ 𮕈 trong tiếng Việt

𮕈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄚˇ ㄇㄨˋ ㄕˊN/AN/AN/A

𮕈 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) con bọ ngọc, loại côn trùng có màu sắc óng ánh như ngọc

〈日本释义〉读音たまむし,玉虫。

Ví dụ
𮕈
Bính âm:
【ㄊㄚˇ ㄇㄨˋ ㄕˊ】【NGỌC TRÙNG】
Hình thái radical:
⿰,虫,⿳,𦣻,冖,叐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép