Bản dịch của từ 𮕎 trong tiếng Việt
𮕎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄨˊ ㄉㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮕎 (Danh từ)
【】
01
Theo kinh Đại Nhật, chữ này chỉ vùng đất không có độc hại, còn gọi là A Mô Kiết Đà, tượng trưng cho miền đất an lành không độc hại (giúp nhớ như 'vô độc' = không có chất độc).
《大日经住心品疏私记》:去字憍尸迦此云~儿又名阿摩掲陀此云无毒害即摩掲陀国过。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
