Bản dịch của từ 𮕜 trong tiếng Việt

𮕜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuè

ㄒㄩㄝˋN/AN/AN/A

𮕜 (Danh từ)

xuè
01

Cùng nghĩa với 'huyết' – máu, chất lỏng đỏ trong cơ thể, nhớ như máu huyết trong người.

同“血”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮕜
Bính âm:
【xuè】【ㄒㄩㄝˋ】【HUYẾT】
Hình thái radical:
⿱,丆,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép