Bản dịch của từ 𮕝 trong tiếng Việt

𮕝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𮕝 (Danh từ)

01

Chảy máu mũi (giống như chữ “” – nhớ câu: 'Nghĩa nộ là chảy máu mũi, dễ nhớ như máu đỏ tươi rịn ra từ mũi!')

同“衄”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮕝
Bính âm:
【nù】【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Hình thái radical:
⿰,血,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép