Bản dịch của từ 𮕮 trong tiếng Việt

𮕮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

𮕮 (Tính từ)

pín
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) nghi ngờ giống chữ “” (bần, nghèo). Ví dụ trong thơ: “Nước xa cá rồng yên tĩnh. Núi sâu cỏ cây bần. Biển cả mịt mù trong tầm mắt. Ở đâu là Bồng Lai?” (bần ở đây gợi nhớ sự nghèo khó, hoang sơ như cảnh vật)

〈韩国释义〉疑同“贫”。《锦带诗文钞》:“远水鱼龙静。深山艸木~。沧溟浑咫尺。何处是蓬莱。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮕮
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Hình thái radical:
⿱,分,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép