Bản dịch của từ 𮕳 trong tiếng Việt

𮕳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙˋN/AN/AN/A

𮕳 (Danh từ)

01

Chữ cổ của người Thổ, đọc là sij, nghĩa là quần áo (như 'tứ phục' dễ nhớ là 'tứ' = áo mặc).

〈古壮字〉读音sij,衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮕳
Bính âm:
【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
Hình thái radical:
⿰,衤,四
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép