Bản dịch của từ 𮕴 trong tiếng Việt

𮕴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄉㄚN/AN/AN/A

𮕴 (Danh từ)

01

Dây địu trẻ em, giống như cái dây quấn để 'nha' con trên lưng, giúp mẹ địu con dễ dàng hơn.

〈古壮字〉读音nda,背小孩用的背带。

Ví dụ
𮕴
Bính âm:
【ㄋㄉㄚ】【NHA】
Hình thái radical:
⿰,衤,他
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép