Bản dịch của từ 𮕶 trong tiếng Việt
𮕶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮕶 (Danh từ)
【fú】
01
Cùng nghĩa với chữ “符” (phù), thường dùng trong văn bản Phật giáo như 《妙法莲华经玄赞》 (Kinh Diệu Pháp Liên Hoa). Phù là tờ giấy hoặc thanh gỗ có ký hiệu dùng để truyền đạt mệnh lệnh hoặc bảo hộ (như phù chú).
同“符”。见《妙法莲华经玄赞》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
