Bản dịch của từ 𮕸 trong tiếng Việt

𮕸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮕸 (Danh từ)

wáng
01

Theo 《溪岚拾叶集》 ghi lại: một loại thần chú hoặc dấu ấn thiêng liêng trong kinh điển Phật giáo, liên quan đến các vị trời và lời chân ngôn (giúp nhớ như dấu ấn thần thánh của các vị trời trong đạo Phật).

《溪岚拾叶集》:战駄利磨橙~莎诃 诸天印眞言 普印 诸天想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮕸
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,衤,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép