Bản dịch của từ 𮖆 trong tiếng Việt
𮖆
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𮖆 (Cụm từ)
【】
01
Trích từ kinh điển Phật giáo, mô tả sự kết thúc cuộc đời của một vị tăng, với lời nguyện cầu sau khi chết (một đoạn văn cổ khó hiểu, thường dùng trong nghiên cứu sử liệu).
《大正新脩大藏經 史傳部 法華傅記》原文:壁頓~落一時命終。僧見其死呪願。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
