Bản dịch của từ 𮖆 trong tiếng Việt

𮖆

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮖆 (Cụm từ)

01

Trích từ kinh điển Phật giáo, mô tả sự kết thúc cuộc đời của một vị tăng, với lời nguyện cầu sau khi chết (một đoạn văn cổ khó hiểu, thường dùng trong nghiên cứu sử liệu).

《大正新脩大藏經 史傳部 法華傅記》原文:壁頓~落一時命終。僧見其死呪願。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮖆
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,衤,希
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép