Bản dịch của từ 𮖉 trong tiếng Việt

𮖉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𮖉 (Tính từ)

01

Theo 《一切经音义》, chỉ sự nóng rực, cháy đỏ như lửa cháy rừng rực rỡ (giống như lửa cháy dữ dội, rất nóng).

《一切经音义》:极𤑥下包貌反广雅~热也考声云烧柴火烈作声也韵英火灹曰;声上包貌反广雅云~热也考声云烧柴竹声也説文灼也从火㬥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮖉
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CẬT】
Hình thái radical:
⿰,衤,坐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép