Bản dịch của từ 𮖋 trong tiếng Việt

𮖋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊN/AN/AN/A

𮖋 (Danh từ)

zhí
01

(Giải nghĩa Hàn Quốc) Tương tự ‘/’, chỉ loại gỗ lớn dùng làm mộc cụ, hoặc trang phục cổ xưa như cổ áo, dây đeo, giày dép.

〈韩国释义〉縏~(帙/袠)大觽木燧衿纓綦屨。

Ví dụ
02

Cùng nghĩa với “” (bọc sách, vỏ sách). Nhớ đến ‘chất’ sách như bọc sách cẩn thận.

同“帙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮖋
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿳,六,圥,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép