Bản dịch của từ 𮖋 trong tiếng Việt
𮖋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | N/A | N/A | N/A |
𮖋 (Danh từ)
【zhí】
01
(Giải nghĩa Hàn Quốc) Tương tự ‘帙/袠’, chỉ loại gỗ lớn dùng làm mộc cụ, hoặc trang phục cổ xưa như cổ áo, dây đeo, giày dép.
〈韩国释义〉縏~(帙/袠)大觽木燧衿纓綦屨。
Ví dụ
02
Cùng nghĩa với “帙” (bọc sách, vỏ sách). Nhớ đến ‘chất’ sách như bọc sách cẩn thận.
同“帙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
