Bản dịch của từ 𮖎 trong tiếng Việt

𮖎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇN/AN/AN/A

𮖎 (Danh từ)

shǐ
01

Cùng nghĩa với “” (phân, cứt) – dễ nhớ như tiếng Việt “thỉ” gần giống “thối” (phân thối), dùng trong sách Phật học 《Đại Trí Độ Luận》.

同“屎”。见《大智度论》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮖎
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【THỈ】
Hình thái radical:
⿱,尿,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép