Bản dịch của từ 𮖒 trong tiếng Việt
𮖒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𮖒 (Danh từ)
【zhì】
01
Chữ viết sai của '帙' (bọc sách), dùng để chỉ vỏ bọc sách hoặc vật bao bọc, như chiếc áo cho sách; hình ảnh gợi nhớ đến việc giữ sách sạch sẽ, trang trọng như trong văn hóa Việt.
〈韩国释义〉“帙”的讹字,从“袠”错讹。端拱穆清屏远外物龙象细毡玉轴兀~经经纬史终始。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
