Bản dịch của từ 𮖒 trong tiếng Việt

𮖒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𮖒 (Danh từ)

zhì
01

Chữ viết sai của '' (bọc sách), dùng để chỉ vỏ bọc sách hoặc vật bao bọc, như chiếc áo cho sách; hình ảnh gợi nhớ đến việc giữ sách sạch sẽ, trang trọng như trong văn hóa Việt.

〈韩国释义〉“帙”的讹字,从“袠”错讹。端拱穆清屏远外物龙象细毡玉轴兀~经经纬史终始。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮖒
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Hình thái radical:
⿸,庚,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép