Bản dịch của từ 𮖓 trong tiếng Việt

𮖓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𮖓 (Tính từ)

01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 giống như chữ “” (màu đen sậm, thường dùng để chỉ màu đen trong trang phục truyền thống Hàn Quốc).

〈韩国释义〉同“缁”。

Ví dụ
𮖓
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿰,衤,甾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép