ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮖔
Bảng phân tích âm vị 𮖔
Nà
Chữ dùng phiên âm kinh Phật, biểu thị âm 'nà ngã phản' (như một tiếng gọi hay thán từ trong kinh điển).
佛经音译用字。“那我反”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép