Bản dịch của từ 𮖗 trong tiếng Việt

𮖗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𮖗 (Danh từ)

yán
01

Cùng nghĩa với chữ “” (nhan sắc, mặt mày); thường gặp trong kinh điển Phật giáo như 《那先比丘经》 (Kinh Na Tiên Tỷ Khu).

同“颜”。见《那先比丘经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮖗
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【NHAN】
Hình thái radical:
⿰,衤,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép