Bản dịch của từ 𮖙 trong tiếng Việt

𮖙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shā

ㄕㄚN/AN/AN/A

𮖙 (Động từ)

shā
01

Giống như chữ “” (sát) nghĩa là giết, sát hại (nhớ dễ vì sát và 𮖙 đều liên quan đến hành động kết thúc sự sống).

同“杀”。见《不空羂索神变眞言经》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮖙
Bính âm:
【shā】【ㄕㄚ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿰,衤,𥝻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép